Fredericia
Đan Mạch
Fredericia Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Fredericia ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải vô địch quốc gia
Fredericia ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Fredericia là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Fredericia không ghi được bàn trong 32% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Fredericia để thủng lưới cứ mỗi 42 phút tại Giải vô địch quốc gia
Fredericia để thủng lưới trung bình 2.13 bàn mỗi trận
Fredericia đạt được 7% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fredericia đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Fredericia tổng số bàn thắng mỗi trận 3.53 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Fredericia tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với Fredericia tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Fredericia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Fredericia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Fredericia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Fredericia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Fredericia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Fredericia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Fredericia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Fredericia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Fredericia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Fredericia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Fredericia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Fredericia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Fredericia thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Fredericia có trung bình 2.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Fredericia thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Fredericia có trung bình 0.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Fredericia thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Fredericia có trung bình 1.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Fredericia thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Fredericia có trung bình 11.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Fredericia thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Fredericia có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Fredericia thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Fredericia có trung bình 6.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Johannesen S. MD8
-
2 Lindekilde J. DF7
-
3 Buch O. FW7
-
4 Marcussen G. MD6
-
5 Simonsen Stuberg E. FW6
-
6 Jessen J. MD6
-
7 Etim FW6
-
8 Winther F. MD5
-
9 Mucolli A. FW5
-
10 Pyndt Andersen A. MD4
-
11 Crone S. DF3
-
12 Dall E. FW3
-
13 Kristjansson D. MD3
-
14 Madsen W. MD2
-
15 Dahl A. MD2
-
16 Egelund P. FW2
-
17 Kudsk J. DF1
-
18 Opondo M. MD1
-
19 Nygaard Andersen A. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Fredericia Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 23 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 35 | 46 | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 6 | 36 | |
| 4 | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 9 | 34 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 2 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 1 | 11 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 1 | 29 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | 24:45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 3 | 5 | 14 | 26:45 | -19 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 15 | 6 | 11 | 67:44 | 23 | 51 | |
| 2 | 32 | 11 | 8 | 13 | 51:60 | -9 | 41 | |
| 3 | 32 | 10 | 6 | 16 | 41:67 | -26 | 36 | |
| 4 | 32 | 9 | 8 | 15 | 33:47 | -14 | 35 | |
| 5 | 32 | 9 | 7 | 16 | 45:68 | -23 | 34 | |
| 6 | 32 | 5 | 9 | 18 | 36:60 | -24 | 24 |
- Qualification Playoffs
- Relegation
Fredericia Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
30
Ejeheri O.
|
|
23 | 195 | 2 | - | - | - | - | - |
| |
26 | 194 | 15 | - | - | - | - | - | |
|
42
Green E.
|
|
25 | 190 | 4 | - | - | - | - | - |