Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Fredericia

Fredericia

Đan Mạch
Đan Mạch
CLB Bóng đá Fredericia thành lập năm 1991 (phiên âm tiếng Đan Mạch: fʁeðəˈʁetɕæ, đơn giản được biết đến với tên gọi FC Fredericia) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có trụ sở tại thị trấn Fredericia, Đan Mạch, tham gia thi đấu tại giải bóng đá hạng nhất Đan Mạch, cấp độ hai của hệ thống giải đấu bóng đá Đan Mạch ...
Cho xem nhiều hơn

Fredericia Resultados mais recentes

TTG 17/05/26 08:00
Fredericia Fredericia Silkeborg Silkeborg
4 1
TTG 10/05/26 08:00
Vejle Vejle Fredericia Fredericia
2 0
TTG 03/05/26 10:00
Fredericia Fredericia Copenhagen Copenhagen
3 3
TTG 26/04/26 08:00
Fredericia Fredericia Odense Odense
0 2
TTG 23/04/26 12:00
Randers Randers Fredericia Fredericia
2 2
TTG 19/04/26 08:00
Silkeborg Silkeborg Fredericia Fredericia
2 2
TTG 13/04/26 13:00
Fredericia Fredericia Vejle Vejle
2 2
TTG 06/04/26 10:00
Odense Odense Fredericia Fredericia
1 0
TTG 22/03/26 11:00
Copenhagen Copenhagen Fredericia Fredericia
1 2
TTG 13/03/26 14:00
Fredericia Fredericia Randers Randers
0 3

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
4
4
8
20:33
-13
16
1.00
Phong độ sân khách
16
5
3
8
25:35
-10
18
1.13
Phong độ tổng thể
32
9
7
16
45:68
-23
34
1.06
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
3
7
6
11:16
-5
16
1.00
Phong độ sân khách
16
5
3
8
14:17
-3
18
1.13
Phong độ tổng thể
32
8
10
14
25:33
-8
34
1.06
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
3
6
7
9:17
-8
15
0.94
Phong độ sân khách
16
4
3
9
11:18
-7
15
0.94
Phong độ tổng thể
32
7
9
16
20:35
-15
30
0.94

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.41
1.25
1.56
Phút / bàn thắng ghi
64
72
58
Trên 0.5
69%
63%
75%
Trên 1.5
50%
38%
63%
Trên 2.5
19%
19%
19%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
25%
32%
19%
Đội dầu tiên ghi bàn
41%
44%
38%
Không ghi được bàn thắng
32%
38%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
8
4
4
Phạt dền trong một trận
29%
25%
32%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.78
0.69
0.88
Ghi bàn trong 1H
50%
50%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
50%
50%
1H Bàn thắng ghi
25
11
14
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.63
0.56
0.69
Ghi bàn trong 2H
44%
44%
44%
Thất bại hhi bàn 2H
57%
57%
57%
2H Bàn thắng ghi
20
9
11

Fredericia ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải vô địch quốc gia

Fredericia ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận

Fredericia là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Fredericia không ghi được bàn trong 32% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
2.13
2.06
2.19
Phút / bàn thủng lưới
42’
44’
41’
Giữ sạch lưới %
7%
7%
7%
Trên 0.5
94%
94%
94%
Trên 1.5
69%
69%
69%
Trên 2.5
38%
38%
38%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
4
5
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
1.03
1.00
1.06
Giữ sạch lưới 1H
11%
7%
4%
1h goals conceded
33
16
17
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.09
1.06
1.13
Giữ sạch lưới 2H
9%
5%
4%
2H Bàn thua
35
17
18

Fredericia để thủng lưới cứ mỗi 42 phút tại Giải vô địch quốc gia

Fredericia để thủng lưới trung bình 2.13 bàn mỗi trận

Fredericia đạt được 7% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.53
3.31
3.75
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
94%
94%
94%
Trên 2.5
72%
63%
82%
Trên 3.5
50%
44%
57%
Trên 4.5
32%
25%
38%
Trên 5.5
7%
7%
7%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
7%
7%
7%
Dưới 2.5
29%
38%
19%
Dưới 3.5
50%
57%
44%
Dưới 4.5
69%
75%
63%
Dưới 5.5
94%
94%
94%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.81
1.69
1.94
Trên 0.5 1H
85%
75%
94%
Trên 1.5 1H
66%
57%
75%
Trên 2.5 1H
25%
25%
25%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
16%
25%
7%
Dưới 1.5 1H
35%
44%
25%
Dưới 2.5 1H
75%
75%
75%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.72
1.63
1.81
Trên 0.5 2H
88%
82%
94%
Trên 1.5 2H
47%
50%
44%
Trên 2.5 2H
25%
19%
32%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
13%
19%
7%
Dưới 1.5 2H
54%
50%
57%
Dưới 2.5 2H
75%
82%
69%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fredericia đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Fredericia tổng số bàn thắng mỗi trận 3.53 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Fredericia tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với Fredericia tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
63%
57%
69%
CDG cả hai hiệp
7%
7%
7%
CDG và thắng
22%
19%
25%
CDG và hòa
22%
25%
19%
CDG và thua
19%
13%
25%
CDG và trên 2.5 (có/có)
57%
44%
69%
CDG và trên 2.5 (không/có)
16%
19%
13%
CDG và trên 3.5 (có/có)
44%
38%
50%
CDG và trên 3.5 (không/có)
7%
7%
7%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
32%
32%
32%
CDG 2H
29%
32%
25%
CDG 1H và 2H (có/có)
7%
7%
7%
CDG 1H và 2H (có/không)
25%
25%
25%
CDG 1H và 2H (không/có)
22%
25%
19%
CDG 1H và 2H (không/không)
47%
44%
50%

Fredericia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Fredericia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Fredericia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
29%
16%
16%
11 - 20 phút
35%
13%
25%
21 - 30 phút
38%
19%
19%
31 - 40 phút
47%
19%
29%
41 - 50 phút
38%
19%
22%
51 - 60 phút
29%
7%
25%
61 - 70 phút
29%
10%
19%
71 - 80 phút
38%
16%
29%
81 - 90+ phút
50%
25%
32%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
41%
16%
32%
31 - 45+ phút
57%
32%
29%
46 - 60+ phút
69%
25%
44%
46 - 60 phút
41%
19%
32%
61 - 75 phút
35%
19%
22%
76 - 90+ phút
69%
32%
57%

Fredericia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Fredericia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Fredericia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Fredericia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Fredericia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Fredericia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
82%
82%
82%
+1.5
66%
57%
75%
+0.5
50%
50%
50%
-0.5
29%
25%
32%
-1.5
10%
7%
13%
-2.5
4%
7%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
75%
75%
75%
+0.5
57%
63%
50%
-0.5
25%
19%
32%
-1.5
13%
7%
19%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
85%
82%
88%
+0.5
50%
57%
44%
-0.5
22%
19%
25%
-1.5
4%
0%
7%

Fredericia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Fredericia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Fredericia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.63
2.88
2.38
Đội thẻ trung bình
1.38
1.56
1.19
Thẻ chống lại trung bình %
1.25
1.31
1.19
Chiến thắng
38%
44%
32%
Chấp +1.5
85%
82%
88%
Chấp +0.5
79%
75%
82%
Chấp -0.5
38%
44%
32%
Chấp -1.5
13%
19%
7%
Trên 0.5
91%
94%
88%
Trên 1.5
79%
88%
69%
Trên 2.5
50%
63%
38%
Trên 3.5
32%
38%
25%
Trên 4.5
10%
7%
13%
Trên 5.5
4%
0%
7%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
84
46
38
Cao nhất trong một trận
6
5
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.94
1.13
0.75
Đội thẻ trung bình 1H
0.41
0.50
0.31
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.53
0.63
0.44
Chiến thắng 1H
29%
38%
19%
Chấp +1.5
94%
88%
100%
Chấp +0.5
69%
69%
69%
Chấp -0.5
29%
38%
19%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
69%
75%
63%
Trên 1.5
19%
25%
13%
Trên 2.5
7%
13%
0%
Đội thẻ trên 0.5
38%
44%
32%
Đội thẻ trên 1.5
4%
7%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
44%
44%
44%
Thẻ chống lại trên 1.5
7%
13%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.69
1.75
1.63
Đội thẻ trung bình 2H
0.97
1.06
0.88
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.72
0.69
0.75
Chiến thắng 2H
29%
32%
25%
Chấp +1.5
97%
100%
94%
Chấp +0.5
85%
82%
88%
Chấp -0.5
29%
32%
25%
Chấp -1.5
13%
13%
13%
Trên 0.5
72%
82%
63%
Trên 1.5
54%
57%
50%
Trên 2.5
22%
25%
19%
Trên 3.5
13%
7%
19%
Đội thẻ trên 0.5
63%
69%
57%
Đội thẻ trên 1.5
22%
19%
25%
team cards over 2.5
13%
19%
7%
Thẻ chống lại trên 0.5
50%
57%
44%
Thẻ chống lại trên 1.5
16%
13%
19%
cards against over 2.5
4%
0%
7%

Fredericia thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Fredericia có trung bình 2.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Fredericia thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Fredericia có trung bình 0.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Fredericia thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Fredericia có trung bình 1.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
11.56
11.56
11.56
Đội phạt góc trung bình
4.88
5.75
4.00
Phạt góc chống lại trung bình
6.69
5.81
7.56
Chiến thắng
38%
57%
19%
Handicap +2.5
54%
63%
44%
Handicap +1.5
47%
57%
38%
Handicap -1.5
32%
44%
19%
Handicap -2.5
22%
32%
13%
Trên 6.5
97%
100%
94%
Trên 7.5
91%
88%
94%
Trên 8.5
88%
88%
88%
Trên 9.5
72%
75%
69%
Trên 10.5
63%
57%
69%
Trên 11.5
50%
57%
44%
Trên 12.5
44%
50%
38%
Trên 13.5
32%
25%
38%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
5.13
5.00
5.25
Đội phạt góc trung bình 1H
2.22
2.38
2.06
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.91
2.63
3.19
Chiến thắng 1H
29%
38%
19%
Handicap +2.5
72%
75%
69%
Handicap +1.5
60%
75%
44%
Handicap -1.5
25%
32%
19%
Handicap -2.5
13%
13%
13%
Trên 4.5
72%
75%
69%
Trên 5.5
35%
32%
38%
Trên 6.5
13%
7%
19%
Đội phạt góc trên 2.5
38%
44%
32%
Đội phạt góc trên 3.5
19%
25%
13%
Phạt góc chống lại trên 2.5
66%
57%
75%
Phạt góc chống lại trên 3.5
29%
19%
38%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
6.44
6.56
6.31
Đội phạt góc trung bình 2H
2.66
3.38
1.94
Phạt góc chống lại trung bình 2H
3.78
3.19
4.38
Chiến thắng 2H
35%
57%
13%
Handicap +2.5
66%
75%
57%
Handicap +1.5
54%
69%
38%
Handicap -1.5
25%
44%
7%
Handicap -2.5
10%
19%
0%
Trên 4.5
79%
88%
69%
Trên 5.5
60%
63%
57%
Trên 6.5
41%
44%
38%
Đội phạt góc trên 2.5
50%
69%
32%
Đội phạt góc trên 3.5
35%
50%
19%
Phạt góc chống lại trên 2.5
66%
57%
75%
Phạt góc chống lại trên 3.5
44%
32%
57%

Fredericia thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Fredericia có trung bình 11.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Fredericia thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Fredericia có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Fredericia thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Fredericia có trung bình 6.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Johannesen S. MD
    8
  • 2 Lindekilde J. DF
    7
  • 3 Buch O. FW
    7
  • 4 Marcussen G. MD
    6
  • 5 Simonsen Stuberg E. FW
    6
  • 6 Jessen J. MD
    6
  • 7 Etim FW
    6
  • 8 Winther F. MD
    5
  • 9 Mucolli A. FW
    5
  • 10 Pyndt Andersen A. MD
    4
  • 11 Crone S. DF
    3
  • 12 Dall E. FW
    3
  • 13 Kristjansson D. MD
    3
  • 14 Madsen W. MD
    2
  • 15 Dahl A. MD
    2
  • 16 Egelund P. FW
    2
  • 17 Kudsk J. DF
    1
  • 18 Opondo M. MD
    1
  • 19 Nygaard Andersen A. DF
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
FRE FRE
Đội thống kê
AGF AGF
Xếp hạng
7
1.41
Ghi bàn / trận
1.94
3
1
2.13
Thua / trận đấu
1.00
12
1
3.53
Trận bàn thắng trung bình
2.94
9
4
63%
CDG
72%
2
1
11.56
Trận phạt góc trung bình
9.31
9
6
4.88
Đội phạt góc trung bình
5.53
2
12
2.63
Trận thẻ trung bình
3.78
4
11
1.38
Đội thẻ trung bình
1.44
10

Những người ghi bàn nhiều nhất

FRE Fredericia
Buch O. 6
Johannesen S. 6
Lindekilde J. 5
AGF AGF Aarhus
Tobias Bech 12
Mortensen P. 9
Arnstad 9

Fredericia Bàn

# Hình thức Superliga 25/26 TC T V Đ BT KD K
1 22 15 5 2 46:23 23 50
2 22 13 7 2 58:23 35 46
3 22 10 6 6 34:28 6 36
4 22 10 4 8 31:22 9 34
5 22 10 3 9 37:35 2 33
6 22 10 1 11 37:39 -2 31
7 22 8 5 9 35:34 1 29
8 22 7 6 9 36:46 -10 27
9 22 7 5 10 22:27 -5 26
10 22 7 3 12 30:49 -19 24
11 22 5 4 13 24:45 -21 19
12 22 3 5 14 26:45 -19 14
  • Championship round
  • Relegation Round
# Hình thức Superliga 25/26, Relegation Round TC T V Đ BT KD K
1 32 15 6 11 67:44 23 51
2 32 11 8 13 51:60 -9 41
3 32 10 6 16 41:67 -26 36
4 32 9 8 15 33:47 -14 35
5 32 9 7 16 45:68 -23 34
6 32 5 9 18 36:60 -24 24
  • Qualification Playoffs
  • Relegation

Fredericia Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Anh 23 195 2 - - - - -
Quần đảo Faroe 26 194 15 - - - - -
Pháp 25 190 4 - - - - -
Được thành lập vào năm 1991 thông qua việc sáp nhập giữa Fredericia fF và Fredericia KFUM, CLB này kết nối với DBU Jutland. Đội chơi các trận đấu tại sân vận động Fredericia, được gọi là Monjasa Park vì lý do tài trợ, nơi họ đã đặt trụ sở từ năm 2006. Năm 2002, Fredericia fF đã rút khỏi cuộc sáp nhập, điều này đồng nghĩa với việc FC Fredericia ngày nay tiếp tục là chi nhánh chuyên nghiệp của Fredericia KFUM. Mặc dù vậy, FC Fredericia đã có những thành công đáng kể kể từ khi thành lập khi họ đã tiến lên qua từng bậc thang; từ khi bắt đầu cạnh tranh tại giải bóng đá Đan Mạch Series, cấp bốn của bóng đá Đan Mạch cho đến ngày nay, nơi họ đã cố định vị trí của mình ở cấp độ hai.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Fredericia
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Fredericia
  • Viết tắt:
    FRE
  • Giám đốc:
    Hansen, Michael
  • Sân vận động:
    Monjasa Park
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close